Bản dịch của từ 𬏬 trong tiếng Anh
𬏬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōu | ㄔㄡ | N/A | N/A | N/A |
𬏬 (Tính từ)
【chōu】
01
Bronze script standardized character, same as '瘳' (to heal).
金文隶定字,同“瘳”。字见《殷周金文集成引得》701页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第2141器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bronze script standardized character, same as '𬌇'.
金文隶定字,同“𬌇”。
Ví dụ
