Bản dịch của từ 𬏰 trong tiếng Anh

𬏰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𬏰 (Danh từ)

wèi
01

Original form of bronze script character, from inscription on artifact No.10391 in the Yin Zhou bronze inscriptions collection.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第10391器铭文中。

Ví dụ
02

Bronze script character, standardized, same as “𤵾” (a character found in bronze inscriptions).

金文隶定字,同“𤵾”。字见《殷周金文集成引得》700页。

Ví dụ
𬏰
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿸,疒,⿱,爫,夨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép