Bản dịch của từ 𬑨 trong tiếng Anh

𬑨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄧˋㄌㄨˋN/AN/AN/A

𬑨 (Động từ)

01

(Japanese definition) Pronounced 'miru', meaning to look or see.

〈日本释义〉读音みる,看。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬑨
Bính âm:
【ㄇㄧˋㄌㄨˋ】【MỊCH LỤC】
Hình thái radical:
⿰,目,𠁊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép