Bản dịch của từ 𬑾 trong tiếng Anh

𬑾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄧㄣN/AN/AN/A

𬑾 (Danh từ)

01

(Vietnamese meaning) pronounced 'thin', refers to a type of stone.

〈越南释义〉读音thin,石头。

Ví dụ
02

(Ancient Zhuang character meaning) same as '⿰石欣', related to stone and joy.

〈古壮字释义〉同“⿰石欣”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬑾
Bính âm:
【ㄊㄧㄣ】【THINH】
Hình thái radical:
⿰,石,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép