Bản dịch của từ 𬒃 trong tiếng Anh
𬒃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𬒃 (Danh từ)
【liàn】
01
A simplified character derived by analogy from the components 石 (stone) and 柬 (simple).
“⿰石柬”的类推简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Pronounced liàn, used as a place name, such as 'Changlian Village' in Shaanxi Province.
读音liàn,地名用字。陕西省有“长~村”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
