Bản dịch của từ 𬒏 trong tiếng Anh

𬒏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄧㄚN/AN/AN/A

𬒏 (Danh từ)

01

A Nôm character pronounced 'phya', meaning a rocky mountain range with many cliffs.

喃字。读音phya,多岩的山脉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬒏
Bính âm:
【ㄈㄧㄚ】【PHYA】
Hình thái radical:
⿰,石,岜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép