Bản dịch của từ 𬒨 trong tiếng Anh

𬒨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄜˊ ㄍㄜN/AN/AN/A

𬒨 (Danh từ)

01

(Japanese definition) Pronounced 'ego', a type of seaweed similar to 'stone hair' (石发).

〈日本释义〉读音えご,一种海苔。“石发”的会意字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬒨
Bính âm:
【ㄜˊ ㄍㄜ】【ÁC CÁP】
Hình thái radical:
⿰,石,髮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép