Bản dịch của từ 𬒮 trong tiếng Anh
𬒮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬒮 (Danh từ)
【mèi】
01
Used in Taiwanese personal names.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as “袂” (sleeve), found in classical texts such as 'Zhou Li Ding Yi', 'Nan Shi', etc.
同“袂”。见《周礼订义·卷四十三》《南史》《王右丞集笺注》《春秋阙疑·卷二十四》。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
