Bản dịch của từ 𬒽 trong tiếng Anh

𬒽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qún

ㄑㄩㄣˊN/AN/AN/A

𬒽 (Danh từ)

qún
01

Used in Taiwanese personal names.

见于台湾人名。

Ví dụ
02

Same as “” (skirt). This is the second simplified form of “”, now obsolete.

同“裙”。裙的二简字,已废止。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬒽
Bính âm:
【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
Hình thái radical:
⿰,礻,君
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép