ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬓄
Bảng phân tích âm vị 𬓄
N/A
(Japanese) a living sacrifice (offering).
〈日〉生贄(祭品)。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép