Bản dịch của từ 𬓒 trong tiếng Anh
𬓒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𬓒 (Động từ)
【fú】
01
Ancient bronze script character, same as 'phù' meaning to exorcise or bless; found in the Yin Zhou bronze inscriptions collection page 1186.
金文隶定字,同“祓”。字见《殷周金文集成引得》1186页。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Original bronze script form of the character, from inscription on artifact No. 9901 in the Yin Zhou bronze inscriptions collection.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9901器铭文中。
Ví dụ
