ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬓹
Bảng phân tích âm vị 𬓹
N/A
(Japanese meaning) broken rice grains, worm-eaten rice, rice damaged by pests, like leftover broken rice.
〈日本释义〉读音あらもと,屑米。碎米,虫蛀的米。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép