Bản dịch của từ 𬔚 trong tiếng Anh
𬔚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuàng | ㄔㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𬔚 (Động từ)
【chuàng】
01
Bronze script standardized character, same as “創” (to create). Seen in 'Yin Zhou Jinwen Jicheng' page 890.
金文隶定字,同“創”。字见《殷周金文集成引得》890页。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Original bronze script form of the character, from inscription on vessel no. 9735 in 'Yin Zhou Jinwen Jicheng'.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9735器铭文中。
Ví dụ
