Bản dịch của từ 𬔬 trong tiếng Anh

𬔬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕˊ ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𬔬 (Danh từ)

01

(Japanese meaning) pronounced 'shimoto', possibly meaning 'a whip' or 'a young twig used to make a whip'.

〈日本释义〉读音しもと “笞(しもと)”もしくは、笞を作る若い小枝“楉(しもと)”の意の字か。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬔬
Bính âm:
【ㄕˊ ㄇㄛˋ】【THẤT MẠT】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép