Bản dịch của từ 𬕟 trong tiếng Anh

𬕟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𬕟 (Danh từ)

shì
01

Same as “” (sieve).

同“筛”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Used in Taiwanese personal names.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬕟
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,⿺,辶,市
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶乚乚丶丶一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép