Bản dịch của từ 𬘅 trong tiếng Anh

𬘅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇN/AN/AN/A

𬘅 (Tính từ)

01

(Vietnamese meaning) pronounced mỉ, meaning meticulous or detailed, as when doing work carefully and thoroughly.

〈越南释义〉读音mỉ,细致。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬘅
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỈ】
Hình thái radical:
⿰,細,美
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép