ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬘅
Bảng phân tích âm vị 𬘅
Mǐ
(Vietnamese meaning) pronounced mỉ, meaning meticulous or detailed, as when doing work carefully and thoroughly.
〈越南释义〉读音mỉ,细致。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép