Bản dịch của từ 𬘻 trong tiếng Anh

𬘻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

𬘻 (Danh từ)

xiá
01

Simplified form of the character “” in dialect.

〈方言〉“縖”的类推简化字。

Ví dụ
02

Belt or sash (in Min dialect).

〈方言〉束(腰带)。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Measure word for stacks or piles (Min dialect).

〈方言〉〈量〉摞。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Measure word equivalent to “bundle” in Min dialect.

〈方言〉〈量〉相当于“捆”。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬘻
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,纟,害
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép