Bản dịch của từ 𬙌 trong tiếng Anh

𬙌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

𬙌 (Danh từ)

píng
01

Ancient bronze script character for 'bottle', same as '' (a container or bottle).

金文隶定字,同“瓶”。字见《殷周金文集成引得》624页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第9980器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Ancient bronze script character for 'bottle', same as '' (variant form of 'bottle').

金文隶定字,同“缾”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬙌
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Hình thái radical:
⿰,缶,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép