Bản dịch của từ 𬙨 trong tiếng Anh
𬙨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𬙨 (Động từ)
【zé】
01
To select or choose (same as the character '择').
金文隶定字,同“择”。字见《殷周金文集成引得》452页。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The original form of the character in bronze inscriptions, appearing in ancient texts.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第203器铭文中。
Ví dụ
