Bản dịch của từ 𬚉 trong tiếng Anh
𬚉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒu | ㄍㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
𬚉 (Danh từ)
【gǒu】
01
An ancient character in bronze inscriptions, same as '耇', often referring to old age or elderly.
金文隶定字,同“耇”。字见《殷周金文集成引得》352页。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The original form of the character in bronze inscriptions from the Yin and Zhou dynasties.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2767器铭文中。
Ví dụ
