Bản dịch của từ 𬚏 trong tiếng Anh
𬚏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬚏 (Danh từ)
【wén】
01
A bronze script character standardized, same as “㧫”, a place name.
金文隶定字,同“㧫”。地名。字见《殷周金文集成引得》804页。
Ví dụ
02
Original form of the bronze script character found in inscription No. 5395 of the Yin Zhou bronze script collection.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5395器铭文中。
Ví dụ
