ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬚟
Bảng phân tích âm vị 𬚟
Yǎ
Same as '雅' (yǎ). Used as a character in personal names, such as generals and princes in history.
同“雅”。人名用字。辅国将军朱伸~ 丰林恭懿王朱鼒樲之孙。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép