Bản dịch của từ 𬚬 trong tiếng Anh
𬚬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐ | ㄒㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𬚬 (Động từ)
【xǐ】
01
Ancient bronze script character, same as '洗' (to wash).
金文隶定字,同“洗”。字见《殷周金文集成引得》1304页。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Original form of the character in bronze script, found in inscriptions from the Yin and Zhou periods.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第316器铭文中。
Ví dụ
