Bản dịch của từ 𬜨 trong tiếng Anh

𬜨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𬜨 (Tính từ)

xiè
01

Simplified character derived by analogy from (a type of grass).

“薉”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A simplified character combining (ear of grain) and (a kind of fabric).

“穗”和“繐”的二简字。

Ví dụ
𬜨
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿱,艹,岁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép