Bản dịch của từ 𬝞 trong tiếng Anh

𬝞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄚˊ ㄇㄛˊ ㄇㄧˋN/AN/AN/A

𬝞 (Danh từ)

01

(Japanese meaning) Pronounced 'namomi', refers to the plant Xanthium (cocklebur).

〈日本释义〉读音なもみ,苍耳。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬝞
Bính âm:
【ㄋㄚˊ ㄇㄛˊ ㄇㄧˋ】【NA MÔ MI】
Hình thái radical:
⿱,艹,𦕂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép