Bản dịch của từ 𬝢 trong tiếng Anh

𬝢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𬝢 (Danh từ)

kuí
01

Same as '' (sunflower); used in Taiwanese personal names.

同“葵”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬝢
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUY】
Hình thái radical:
⿳,艹,⿰,⿴,𠂊,⺀,又,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép