Bản dịch của từ 𬝻 trong tiếng Anh

𬝻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄨㄅㄛˇ ㄊㄜˋ / ㄏㄧˊ ㄌㄚˊ ㄉㄜˊN/AN/AN/A

𬝻 (Danh từ)

01

(Japanese meaning) Pronounced 'kubote' or 'hirate', refers to a vessel made from cypress leaves used to hold offerings to deities.

〈日本释义〉读音くぼて ひらで《天治本新撰字鏡小学篇》に「比良天又久保天」、《享和本新撰字鏡》に「久菩天又比良天」、《音訓篇立》に「クホテ ヒラテ」とある。「枚手・葉手(ひらで)」また「窪手・葉椀(くぼて)」の意の国字か。「枚手(ひらで)」・「窪手(くぼて)」ともに、柏の葉で作った神への供えものを入れるための器。

Ví dụ
𬝻
Bính âm:
【ㄎㄨㄅㄛˇ ㄊㄜˋ / ㄏㄧˊ ㄌㄚˊ ㄉㄜˊ】【KHỐ BỘ / DIỆP THỦ】
Hình thái radical:
⿱,艹,𥑴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép