Bản dịch của từ 𬞍 trong tiếng Anh

𬞍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄜˇ ㄌㄨˋ ㄕN/AN/AN/A

𬞍 (Danh từ)

01

(Japanese meaning) the plant 'karamushi', a type of ramie used for fiber.

〈日本释义〉读音からむし,苧麻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬞍
Bính âm:
【ㄎㄜˇ ㄌㄨˋ ㄕ】【KHẢ LỤC THẠCH】
Hình thái radical:
⿱,艹,𫃟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép