Bản dịch của từ 𬞕 trong tiếng Anh

𬞕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

𬞕 (Tính từ)

lán
01

Simplified form of '', now written as ''.

“蘭”的类推简化字。现简写作“兰”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬞕
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Hình thái radical:
⿱,艹,阑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép