Bản dịch của từ 𬞙 trong tiếng Anh

𬞙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄚˋ ㄖㄣˊN/AN/AN/A

𬞙 (Danh từ)

01

(Japanese usage) Pronunciation 'natane', meaning rapeseed or oilseed rape.

〈日本释义〉读音なたね,油菜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬞙
Bính âm:
【ㄋㄚˋ ㄖㄣˊ】【NẠT NHÂN】
Hình thái radical:
⿱,艹,𥿻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép