Bản dịch của từ 𬞞 trong tiếng Anh

𬞞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨN/AN/AN/A

𬞞 (Danh từ)

shū
01

Same as '' (vegetable). Found in Taiwanese personal names.

同“蔬”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬞞
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Hình thái radical:
⿱,艹,䟽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép