Bản dịch của từ 𬞠 trong tiếng Anh

𬞠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄧㄚN/AN/AN/A

𬞠 (Danh từ)

01

A Nôm character pronounced 'gia', related to medicine.

喃字。读音gia,医药。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬞠
Bính âm:
【ㄍㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,茶,芍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép