Bản dịch của từ 𬞥 trong tiếng Anh
𬞥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
𬞥 (Danh từ)
【xī】
01
Appears in Taiwanese personal names.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
From 'Duoluoye Ji': ancient names such as 'meng tê', 'gong zuo', 'a luo' related to this character.
《多罗叶记》:云阿闍伽此云萌~ 阿莵伽梨花此云弓作 阿迦花可云阿罗。
Ví dụ
