Bản dịch của từ 𬞾 trong tiếng Anh

𬞾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊN/AN/AN/A

𬞾 (Danh từ)

cháng
01

Seen in Taiwanese personal names.

见于台湾人名。

Ví dụ
02

Same meaning as '' (shade, shelter).

同“荫”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬞾
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,阝,𡘷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚乚丨一丿丶丨一一一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép