ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬟏
Bảng phân tích âm vị 𬟏
Wéi
Character fixed in bronze script; name of a clan.
金文隶定字。族名。字见《殷周金文集成引得》1091页。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Original form of the character in bronze script, found in inscriptions on ancient vessels.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第8782器铭文中。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép