Bản dịch của từ 𬟒 trong tiếng Anh
𬟒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𬟒 (Danh từ)
【zhú】
01
A kind of grass called 'cỏ bò', mentioned in poetry about gathering it for cattle.
蓫,抽陸切,詩曰言采其蓫牛~也。又音逐,馬尾草也。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A plant with long sharp leaves and purple-blue flowers, used as a drink in Jiangdong region.
藬,他雷切,牛~也。江東有髙尺餘葉長而銳花紫縹色可淋以為飲。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
