Bản dịch của từ 𬟒 trong tiếng Anh

𬟒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊN/AN/AN/A

𬟒 (Danh từ)

zhú
01

A kind of grass called 'cỏ bò', mentioned in poetry about gathering it for cattle.

蓫,抽陸切,詩曰言采其蓫牛~也。又音逐,馬尾草也。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A plant with long sharp leaves and purple-blue flowers, used as a drink in Jiangdong region.

藬,他雷切,牛~也。江東有髙尺餘葉長而銳花紫縹色可淋以為飲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬟒
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚ】
Hình thái radical:
⿱,艹,頽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép