ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬟘
Bảng phân tích âm vị 𬟘
Suì
Appears in Taiwanese personal names.
见于台湾人名。
In Korean meaning, same as “穗” (ear of grain). For example, “荆芥穗” is a medicinal herb.
〈韩国释义〉同“穗”。〔荆芥~〕,即“荆芥穗”,中草药名。见《傅氏眼科審視𡩧函》。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép