Bản dịch của từ 𬟞 trong tiếng Anh

𬟞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋN/AN/AN/A

𬟞 (Danh từ)

zhuàng
01

A character used in personal names, such as Zhang 𬟞 Tang (a proper noun).

人名用字。张𬟞塘。见中华书局2016年版《李慈铭年谱》。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬟞
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,馤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép