Bản dịch của từ 𬟠 trong tiếng Anh

𬟠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tào

ㄊㄠˋN/AN/AN/A

𬟠 (Danh từ)

tào
01

(Vietnamese reading) tàu, a plant with large leaves, as in 'tàu lô' referring to a big-leafed plant.

〈越南释义〉读音tàu,〔~蘿〕大叶子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬟠
Bính âm:
【tào】【ㄊㄠˋ】【ĐÀO】
Hình thái radical:
⿰,華,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép