Bản dịch của từ 𬟼 trong tiếng Anh
𬟼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𬟼 (Danh từ)
【mò】
01
〈Ancient Zhuang character〉pronounced mbwt, refers to dung beetle.
〈古壮字〉读音mbwt,〔蠓~〕蜣螂。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
〈Ancient Zhuang character〉pronounced mod, refers to woodworm or borer insect.
〈古壮字〉读音mod,蛀虫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
