ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬠚
Bảng phân tích âm vị 𬠚
Bō
(dialect) a spider, as in the compound 'bô蟖'; a term from the Hakka dialect.
〈方言〉〔~蟖〕蜘蛛。客话。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép