Bản dịch của từ 𬠾 trong tiếng Anh
𬠾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨˊ ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
𬠾 (Danh từ)
【】
01
Bronze script character identified without context. Appears on page 494 of 'Yin Zhou Jinwen Jicheng Yinde'. Original bronze script form found in inscription no. 10488 of 'Yin Zhou Jinwen Jicheng'.
金文隶定字。无上下文。字见《殷周金文集成引得》494页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第10488器铭文中。
Ví dụ
