Bản dịch của từ 𬢃 trong tiếng Anh
𬢃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𬢃 (Tính từ)
【mù】
01
Original form in bronze script, found in inscriptions from the Yin and Zhou periods.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10285器铭文中。
Ví dụ
02
An ancient bronze script character, same as “睦” meaning harmonious or friendly.
金文隶定字,同“睦”。字见《殷周金文集成引得》348页。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
