Bản dịch của từ 𬢊 trong tiếng Anh

𬢊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

𬢊 (Tính từ)

01

Simplified character derived by analogy from '', meaning to peek or glance secretly.

“覗”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬢊
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Hình thái radical:
⿰,司,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép