Bản dịch của từ 𬢌 trong tiếng Anh
𬢌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
𬢌 | 𬢌˙ | N/A | N/A | N/A |
𬢌 (Danh từ)
【𬢌】
01
A rare aquatic plant species represented by the character 𬢌.
指一种罕见的水生植物,汉字为𬢌,繁体同形。
Ví dụ
02
An ancient Chinese character rarely used, with unclear specific meaning, found in classical texts.
古代汉字,罕用,具体含义不详,见于文献中。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 𬢌
𬢌
𬢌
�
- Bính âm:
- 【𬢌】【𬢌˙】【QUÂN】
