Bản dịch của từ 𬢔 trong tiếng Anh
𬢔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chèng | ㄔㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𬢔 (Tính từ)
【chèng】
01
(Dialect) To open eyes wide with effort; to gaze for a long time, in Jiao-Liao Mandarin and Wu dialect.
〈方言〉用力睁眼;久视。胶辽官话、吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Simplified character derived by analogy from '覴'.
“覴”的类推简化字。
Ví dụ
