Bản dịch của từ 𬢖 trong tiếng Anh

𬢖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇN/AN/AN/A

𬢖 (Danh từ)

kǎi
01

(Japanese reading) a ladle or spoon used for scooping.

〈日本释义〉读音かい,勺子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬢖
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Hình thái radical:
⿰,角,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép