Bản dịch của từ 𬢚 trong tiếng Anh

𬢚

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝN/AN/AN/A

𬢚 (Thán từ)

jiē
01

An ancient bronze script character used to express a sigh or lament, similar to the exclamation 'jiā'.

金文隶定字,同“嗟”。字见《殷周金文集成引得》512页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第9901器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An ancient bronze script character synonymous with '𧪘', also expressing lament or sigh.

金文隶定字,同“𧪘”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬢚
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIÁ】
Hình thái radical:
⿸,𠂇,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép