Bản dịch của từ 𬢞 trong tiếng Anh

𬢞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nùn

ㄋㄨㄣˋN/AN/AN/A

𬢞 (Tính từ)

nùn
01

A Nôm character pronounced 'ngộn'. In phrases like '言𬢞', it means full-bodied and tall.

喃字。读音ngộn。〔言~〕丰满高大。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬢞
Bính âm:
【nùn】【ㄋㄨㄣˋ】【NGỘN】
Hình thái radical:
⿰,言,⿱,⺈,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép