Bản dịch của từ 𬢢 trong tiếng Anh

𬢢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋN/AN/AN/A

𬢢 (Tính từ)

biàn
01

Bronze script and clerical script character, same as “” (change). Found in Yin Zhou bronze inscriptions, page 521; original form from inscription no. 289.

金文隶定字,同“变”。字见《殷周金文集成引得》521页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第289器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬢢
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
Hình thái radical:
⿰,言,弁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép